Thông số sàn nhựa giả gỗ quan trọng cần biết trước khi chọn mua

Thông số sàn nhựa giả gỗ là yếu tố quan trọng quyết định độ bền và chất lượng khi lựa chọn vật liệu lát sàn. Tuy nhiên trên thực tế, nhiều người khi mua sàn nhựa thường chỉ quan tâm đến màu sắc hoặc giá thành mà bỏ qua các thông số kỹ thuật của sản phẩm.

Nếu không hiểu rõ những chỉ số này, bạn rất dễ chọn phải loại sàn quá mỏng, lớp bề mặt dễ trầy xước hoặc không phù hợp với nhu cầu sử dụng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích những thông số quan trọng khi chọn mua sàn nhựa giả gỗ, giúp bạn hiểu rõ từng chỉ số và dễ dàng chọn được loại sàn phù hợp cho từng không gian.

Các thông số kỹ thuật quan trọng của sàn nhựa giả gỗ

Các thông số kỹ thuật quan trọng của sàn nhựa giả gỗ
Các thông số kỹ thuật quan trọng của sàn nhựa giả gỗ

Một tấm sàn nhựa giả gỗ thường có nhiều thông số khác nhau, nhưng trong quá trình chọn mua, người dùng nên chú ý đặc biệt đến 5 yếu tố quan trọng sau:

  • độ dày tổng thể của tấm sàn
  • lớp chống mài mòn (wear layer)
  • cấu tạo lõi sàn
  • lớp đế lót phía dưới
  • các chứng nhận an toàn vật liệu

Hiểu rõ những thông số này sẽ giúp bạn đánh giá chính xác độ bền và chất lượng của sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào quảng cáo hoặc giá bán.

Độ dày sàn nhựa giả gỗ bao nhiêu mm là phù hợp?

Độ dày sàn nhựa giả gỗ bao nhiêu mm là phù hợp?
Độ dày sàn nhựa giả gỗ bao nhiêu mm là phù hợp?

Độ dày là một trong những thông số quan trọng nhất của sàn nhựa giả gỗ, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, khả năng chịu lực và cảm giác khi đi lại trên bề mặt sàn. Tuy nhiên, độ dày không phải cứ càng lớn càng tốt. Trong thực tế thi công, mỗi mức độ dày của sàn nhựa thường phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau

Sàn nhựa dày 2mm – 3mm

Đây là độ dày phổ biến của các dòng sàn nhựa dán keo. Do tấm sàn khá mỏng nên loại này thường được sử dụng cho những không gian có mức độ sử dụng nhẹ như phòng trọ, phòng ngủ hoặc các công trình cải tạo tạm thời.

Trong quá trình thi công thực tế, sàn 2–3mm có ưu điểm là dễ lắp đặt và chi phí thấp, nhưng khả năng chịu lực không cao. Nếu đặt nhiều đồ nội thất nặng hoặc sử dụng ở khu vực đi lại thường xuyên, bề mặt sàn có thể nhanh xuất hiện vết trầy xước hoặc lún nhẹ sau một thời gian sử dụng.

Sàn nhựa dày 4mm – 5mm

Đây là độ dày được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt với các dòng sàn nhựa hèm khóa SPC trong nhà ở.

Nhờ cấu tạo dày hơn và có hệ thống hèm khóa liên kết giữa các tấm sàn, loại sàn này thường mang lại cảm giác chắc chắn và ổn định hơn khi đi lại. Trong các công trình nhà ở như phòng khách, phòng ngủ hoặc căn hộ chung cư, sàn 4–5mm thường đáp ứng khá tốt cả về độ bền lẫn tính thẩm mỹ.

Sàn nhựa từ 6mm trở lên

Những dòng sàn nhựa có độ dày từ 6mm trở lên thường được sử dụng trong các không gian có mật độ sử dụng cao như văn phòng, cửa hàng hoặc khu vực thương mại. Độ dày lớn giúp tấm sàn chịu lực tốt hơn và giảm cảm giác rung khi di chuyển, đồng thời hỗ trợ cách âm tốt hơn so với các dòng sàn mỏng.

Trong thực tế, nhiều sản phẩm có độ dày khá mỏng hoặc lớp vật liệu không ổn định có thể nhanh xuống cấp sau thời gian sử dụng. Bạn có thể tham khảo thêm cách nhận biết sàn nhựa kém chất lượng để tránh chọn phải những dòng sàn có thông số không đạt tiêu chuẩn.

Lớp chống mài mòn của sàn nhựa (Wear Layer)

Lớp chống mài mòn (wear layer) là lớp phủ trong suốt nằm trên bề mặt vân gỗ của sàn nhựa. Nhiệm vụ của lớp này là bảo vệ bề mặt sàn khỏi các tác động trong quá trình sử dụng như ma sát khi đi lại, kéo ghế bàn hoặc va chạm nhẹ từ đồ nội thất.

Độ dày của wear layer thường được tính bằng milimet (mm). Thông số này càng lớn thì khả năng chống trầy xước và độ bền bề mặt sàn càng cao. Trong thực tế sử dụng, mỗi độ dày lớp chống mài mòn sẽ phù hợp với những không gian khác nhau.

Wear layerKhông gian phù hợpĐặc điểm
0.2mmPhòng ngủ, phòng trọPhù hợp khu vực ít đi lại, chi phí thấp
0.3mmNhà ở, căn hộ, phòng kháchMức phổ biến, chống trầy xước khá tốt
0.5mmVăn phòng, cửa hàngChịu mài mòn cao, phù hợp khu vực đông người

Bạn có thể vuốt ngang bảng để xem đầy đủ thông tin trên điện thoại.

Từ bảng trên có thể thấy độ dày lớp chống mài mòn càng lớn thì khả năng chống trầy xước của sàn nhựa càng cao. Trong các công trình nhà ở hiện nay, wear layer khoảng 0.3mm thường được sử dụng phổ biến vì đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt hằng ngày mà vẫn giữ được mức chi phí hợp lý.

Ngoài độ dày và lớp chống mài mòn, kích thước tấm sàn cũng là thông số cần quan tâm khi lựa chọn sàn nhựa giả gỗ. Mỗi loại sàn thường có kích thước khác nhau để phù hợp với từng không gian sử dụng. Bạn có thể xem chi tiết hơn về kích thước sàn nhựa giả gỗ phổ biến hiện nay trong bài viết này.

Các chứng nhận an toàn của sàn nhựa

Ngoài các thông số như độ dày hay lớp chống mài mòn, người dùng cũng nên chú ý đến các chứng nhận an toàn của vật liệu sàn. Những chứng nhận này cho biết sản phẩm đã được kiểm định về mức phát thải và mức độ an toàn khi sử dụng trong không gian sống.

Một trong những chứng nhận phổ biến hiện nay là chứng nhận FloorScore là tiêu chuẩn đánh giá mức phát thải của vật liệu sàn trong môi trường trong nhà. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn này, có thể tham khảo bài viết: FloorScore là gì và vì sao chứng nhận này quan trọng khi chọn sàn nhựa?

Ngoài FloorScore, một số dòng sàn nhựa còn có thêm các chứng nhận về vật liệu và khí thải nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Chứng nhậnÝ nghĩa
FloorScoreChứng nhận vật liệu sàn có mức phát thải thấp, phù hợp sử dụng trong không gian kín như nhà ở hoặc văn phòng.
Low VOCCho thấy sản phẩm có lượng hợp chất bay hơi thấp, giúp hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong nhà.
Không chứa FormaldehydeĐảm bảo vật liệu không phát thải chất có thể gây ảnh hưởng đến hệ hô hấp khi sử dụng lâu dài.

Bạn có thể vuốt ngang bảng để xem đầy đủ thông tin trên điện thoại.

Trong thực tế, nhiều người khi chọn sàn nhựa thường chỉ chú ý đến độ dày hoặc mẫu mã mà bỏ qua các chứng nhận vật liệu. Những chứng nhận như FloorScore hoặc tiêu chuẩn khí thải thấp lại là yếu tố giúp đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm khi sử dụng lâu dài trong không gian sống. Vì vậy, khi lựa chọn sàn nhựa giả gỗ, việc kiểm tra các thông số kỹ thuật cùng với chứng nhận vật liệu sẽ giúp người dùng có cái nhìn đầy đủ hơn về chất lượng sản phẩm.

Bên cạnh các chứng nhận vật liệu, nhiều người cũng quan tâm đến việc sàn nhựa có ảnh hưởng đến sức khỏe hay không. Nếu bạn đang tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này, có thể tham khảo bài viết sàn nhựa SPC có độc hại không. 

Nên chọn thông số sàn nhựa giả gỗ như thế nào cho phù hợp?

Sau khi hiểu các thông số kỹ thuật, người dùng có thể dựa vào nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn loại sàn phù hợp. Trong nhiều trường hợp, việc chọn đúng thông số sẽ giúp sàn hoạt động ổn định và bền hơn trong quá trình sử dụng.

Ví dụ:

– Nhà ở gia đình: nên chọn sàn có độ dày khoảng 4mm – 5mm và lớp chống mài mòn từ 0.3mm để đảm bảo độ bền trong sinh hoạt hằng ngày.

– Phòng trọ hoặc công trình cải tạo: các dòng sàn nhựa mỏng khoảng 2mm – 3mm có thể phù hợp nhờ chi phí thấp và thi công nhanh.

– Văn phòng hoặc cửa hàng: nên ưu tiên sàn có lớp chống mài mòn dày hơn để hạn chế trầy xước khi mật độ đi lại cao.

Trong thực tế, việc lựa chọn sàn nhựa không nên dựa vào một thông số duy nhất mà cần kết hợp nhiều yếu tố như độ dày, lớp chống mài mòn và chất lượng vật liệu.

Kết luận 

Khi chọn mua sàn nhựa giả gỗ, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật như độ dày, lớp chống mài mòn hay chứng nhận an toàn sẽ giúp bạn đánh giá chính xác hơn về chất lượng sản phẩm. Thay vì chỉ dựa vào mẫu mã hoặc giá thành, người dùng nên cân nhắc các yếu tố kỹ thuật để lựa chọn loại sàn phù hợp với từng không gian sử dụng. Điều này không chỉ giúp tăng độ bền của sàn mà còn đảm bảo trải nghiệm sử dụng ổn định trong thời gian dài.

Nếu bạn đang tìm hiểu các mẫu sàn nhựa thực tế cùng thông số kỹ thuật chi tiết, bạn có thể tham khảo thêm các dòng sàn nhựa giả gỗ đang được sử dụng phổ biến hiện nay tại danh mục sản phẩm của chúng tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0386.995.275