Báo Giá Thi Công Sàn Nhựa Giả Gỗ Trọn Gói Mới Nhất 2026

Báo Giá Thi Công Sàn Nhựa Giả Gỗ 2026 bao nhiêu tiền 1m²? Tại sao có nơi báo 100k, có nơi lại báo 300k? Liệu báo giá rẻ có đi kèm với chi phí phát sinh khổng lồ khi hoàn thiện?

Nếu bạn đang phân vân giữa sàn nhựa và  sàn gỗ công nghiệp, thì bài viết này là dành cho bạn. Dưới đây, Sangocuanhua sẽ cập nhật Báo giá thi công trọn gói, bóc tách kỹ lưỡng để bạn không bị “hớ” khi hoàn thiện ngôi nhà của mình.

Vì sao nên chọn sàn nhựa giả gỗ?

Báo giá thi công sàn nhựa giả gỗ trọn gói

 

Sàn nhựa giả gỗ đang dần trở thành lựa chọn số 1 nhờ những lí do sau:

  • Giá rẻ hơn sàn gỗ thật nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp sang trọng.
  • Chống nước, chống mối mọt, phù hợp với khí hậu Việt Nam, thậm chí sàn có thể lát sàn nhựa cho phòng tắm mà không lo ẩm mốc
  • Nhiều kiểu dáng, màu sắc và hoa văn vân gỗ, dễ phối nội thất.
  • Thi công nhanh, gọn, chi phí lắp đặt thấp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá sàn nhựa giả gỗ

Giá sàn nhựa giả gỗ không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

(Vuốt sang trái ↔️ trên bảng để xem đầy đủ nội dung)

Yếu tố ảnh hưởngMô tả chi tiết
Loại sànHèm khóa, dán keo, tự dán, SPC, WPC… (Mỗi loại có đơn giá vật tư và nhân công khác nhau).
Độ dày sản phẩmTừ 2mm đến 6mm (loại càng dày giá càng cao do tốn nhiều nguyên liệu hơn).
Thương hiệuVivaFloor, MayTab, Kosmos, Railflex, Galaxy,…
(Các thương hiệu uy tín đảm bảo an toàn). Xem thêm: Cách nhận biết sàn nhựa kém chất lượng gây độc hại.
Số lượng thi côngDiện tích càng lớn, đơn giá nhân công càng giảm (Có chính sách chiết khấu cho công trình >50m²).
Vị trí công trìnhKhu vực nội thành sẽ rẻ hơn vùng xa. Nhà chung cư/tầng cao không có thang máy có thể phát sinh phí bốc vác.
Tình trạng mặt sàn cũMặt bằng phẳng, sạch sẽ giảm chi phí xử lý nền.
Nếu nền là gạch men cũ, xem ngay: Cách xử lý nền gạch cũ trước khi lát sàn để tránh đội chi phí.

* Lưu ý:

  • Mặt bằng tốt sẽ giảm chi phí xử lý nền. Nếu nhà bạn là nền gạch men cũ, hãy xem ngay: Cách xử lý nền gạch cũ trước khi lát sàn để không bị đội chi phí.
  • Đơn giá trên có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách sản phẩm. Một tấm ván dày 6mm chắc chắn sẽ có giá cao hơn loại 4mm. Để tránh mua hớ hoặc chọn sai loại vật tư không phù hợp với nhu cầu, bạn nên xem kỹ bảng thông số kích thước và độ dày sàn nhựa tiêu chuẩn trước khi chốt đơn hàng.

Bảng Giá Sàn Nhựa Giả Gỗ Mới Nhất 2026

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho một số dòng sản phẩm phổ biến:

Loại sàn nhựa giả gỗĐơn giá vật tư (VNĐ/m²)Thi công (VNĐ/m²)Ghi chú
Sàn nhựa dán keo 2mm110.000 – 140.00025.000 – 30.000Phù hợp văn phòng, nhà trọ
Sàn nhựa hèm khóa SPC 4mm
(Bấm để xem cấu tạo và ưu điểm chi tiết của loại sàn này).
210.000 – 240.00035.000 – 50.000Chống nước, chịu lực tốt
Sàn nhựa tự dán 1.8mm100.000 – 130.000Không cần thi côngTự lắp tại nhà dễ dàng
Sàn nhựa WPC 6mm cao cấp280.000 – 350.00050.000 – 70.000Chống mối mọt, độ bền cao

* Lưu ý: Báo giá chưa bao gồm VAT và có thể thay

Bảng Giá Trọn Gói Sàn Nhựa Giả Gỗ (đơn vị: VNĐ/m²)

(Vuốt bảng sang trái ↔️ để xem giá Hà Nội & TP.HCM)

Loại sànGiá vật liệuCông (HN)Công (HCM)
Sàn nhựa tự dán 2mm85k – 89k20.00030.000
Sàn nhựa dán keo 3mm150k – 195k20.00030.000
Sàn nhựa hèm khóa 4mm (bình dân)210k – 240k20.00030.000
Sàn nhựa hèm khóa cao cấp 5,5mm235k – 280k20.00030.000
Sàn nhựa hèm khóa cao cấp 8mm340k – 370k20.00030.000
Sàn nhựa vân đá hèm khóa 5,5mm290k – 330k40.00040.000
Sàn nhựa xương cá hèm khóa 6mm390.00020.00030.000
Sàn nhựa thể thao (cuộn)460.00040.00050.000
Sàn cuộn vinyl kháng khuẩn 2,3mm290.00050.00070.000

Lưu ý: Bảng trên chỉ là giá vật tư + nhân công cơ bản. Giá chưa bao gồm thuế VAT và có thể thay đổi theo diện tích, địa điểm và thời điểm thi công. Bảng giá trên chỉ là đơn giá vật tư tại kho, chưa bao gồm công lắp đặt và phụ kiện.

Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí nhân công (30k/m2), bạn hoàn toàn có thể tự làm. Xem ngay Hướng dẫn tự dán sàn nhựa tại nhà (Tiết kiệm 1 triệu đồng)

Ví dụ tính toán chi phí trọn gói (Thực tế)

Để bạn dễ hình dung và tự tính toán ngân sách, dưới đây là ví dụ cụ thể cho một phòng ngủ có diện tích 20m² với 2 phương án thi công phổ biến:

Phương án 1: Gói Tiêu Chuẩn (Tiết kiệm)

  •  Sàn nhựa 4mm: 20m² x 220.000đ = 4.400.000đ
  •  Nhân công: 20m² x 20.000đ = 400.000đ
  •  Xốp lót PE: Tặng kèm (Theo sàn)
  •  Phào chân tường: 20md x 30.000đ = 600.000đ
👉 TỔNG CHI PHÍ: ~5.400.000 VNĐ
(Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện cơ bản)

Phương án 2: Gói Cao Cấp (Êm chân và Chống ồn)

  •  Sàn cao cấp 8mm: 20m² x 355.000đ = 7.100.000đ
  •  Nhân công: 20m² x 30.000đ = 600.000đ
  •  Nâng cấp Cao su non: 20m² x 15.000đ = 300.000đ
  •  Phào cao cấp: 20md x 45.000đ = 900.000đ
👉 TỔNG CHI PHÍ: ~8.900.000 VNĐ
(Sàn bền hơn, đi êm hơn nhờ xốp cao su)
⚠️

Lưu ý về chi phí phát sinh: Giá trên chưa bao gồm phí cắt cửa (nếu bị cấn), vận chuyển lên tầng cao (không thang máy), hoặc xử lý nền xấu.
Tại sao lại có thêm chi phí nâng cấp xốp ở Phương án 2? Việc này có thực sự cần thiết không?
👉 Xem ngay bài viết phân tích: Nên chọn Xốp PE hay Cao Su Non để tối ưu chi phí và độ bền?

 

Kết luận

Hy vọng bài viết báo giá thi công sàn nhựa giả gỗ sẽ giúp đỡ ích cho bạn lựa chọn và đưa ra quyết định đúng đắn. Bên cạnh mức giá cạnh tranh, chúng tôi cam kết tiến độ thần tốc. Xem chi tiết bảng tính thời gian thi công sàn nhựa để sắp xếp lịch dọn vào ở ngay

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0386.995.275