Xốp lót sàn là gì? Vai trò thật sự trong thi công sàn gỗ và sàn nhựa

Xốp lót sàn (Underlayment) là lớp vật liệu trung gian bắt buộc phải có, được trải giữa mặt nền (bê tông, gạch men) và lớp sàn hoàn thiện. Nó đóng vai trò như một “lớp đệm” giúp cân bằng mặt nền, ngăn hơi ẩm bốc lên và bảo vệ hệ thống hèm khóa khỏi áp lực trực tiếp.

Tuy nhiên, không phải loại xốp nào cũng dùng được cho mọi loại sàn. Việc chọn sai độ dày hoặc chất liệu xốp là nguyên nhân hàng đầu khiến sàn bị ọp ẹp, phát ra tiếng kêu hoặc gãy hèm chỉ sau vài tháng sử dụng. Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu vai trò thật sự trong thi công sàn gỗ và sàn nhựa

Xốp lót sàn là gì?
Xốp lót sàn là gì?

Xốp lót sàn dùng để làm gì?

Xốp lót sàn có nhiều công dụng không chỉ là cho êm khi di chuyển như nhiều người từng nghĩ. Dưới góc nhìn kĩ thuật xốp lót  là vật liệu mỏng có 4 tác dụng giúp ảnh hưởng đến tuổi thọ sàn:

  1. Cân bằng các sai số nhỏ của mặt nền: Bề mặt cốt nền không bao giờ phẳng tuyệt đối. Lớp xốp giúp bù đắp các điểm lồi lõm li ti (≤ 1mm), tạo ra mặt phẳng ổn định để lắp đặt các tấm ván.
  2. Giảm lực tác động lên hèm khóa: Khi bạn bước đi, lực sẽ dồn xuống chân. Nếu không có lớp xốp đàn hồi, lực này sẽ ép trực tiếp hèm khóa xuống nền cứng, gây nứt vỡ hèm (đặc biệt với sàn nhựa SPC cứng giòn).
  3. Ngăn hơi ẩm ngược: Nền bê tông hoặc gạch men luôn tồn tại hơi ẩm bốc lên (hiện tượng mao dẫn). Lớp xốp đóng vai trò là lá chắn, ngăn hơi nước thấm ngược vào cốt gỗ hoặc làm hỏng lớp đế sàn nhựa.
  4. Giảm tiếng ồn: Xốp giúp triệt tiêu âm thanh va đập khi di chuyển hoặc đồ vật rơi, giảm tiếng vang (bộp bộp) và tạo cảm giác êm chân hơn.

* Chú ý: Nền nhà càng phẳng thì xốp càng đóng vai trò là ‘đệm ổn định’. Tuyệt đối không dùng xốp để cố tình ‘bù nền’ cho những chỗ lồi lõm lớn hơn 2mm. Nếu nền quá xấu, bắt buộc phải xử lý lại nền (cán vữa hoặc mài) trước khi trải xốp.

Có những loại xốp lót sàn nào trên thị trường hiện nay?

Hiện nay có tổng cộng 4 loại xốp lót sàn trên thị trường, đa phần đều là loại xốp rời (lớp xốp lót trải riêng trên nền, không dán cố định và không liền với tấm sàn, dùng để lót trước khi lắp sàn) mỗi loại đều có những đặc điểm, được sử dụng cho từng loại khác nhau, dưới đây tôi sẽ liệt kê để cho bạn thấy từng loại lớp xốp:

Xốp PE trắng thường (PE Foam)

Xốp PE trắng thường (PE Foam)
Xốp PE trắng thường (PE Foam)
  • Đặc điểm: Đây là loại xốp cơ bản, màu trắng, bề mặt sóng nhẹ. Thường được tặng kèm miễn phí khi mua sàn gỗ giá rẻ hoặc các công trình dự án tiết kiệm chi phí tối đa
  • Thời điểm sử dụng: Xốp này thường được sử dụng ở những shop thời trang ngắn hạn (1- 2 năm), những văn phòng hay kho chứa đồ, gác xép ít sử dụng.
  • Nhược điểm: Độ đàn hồi kém. Sau khoảng 6 – 12 tháng chịu lực nén của nội thất và bước chân, xốp PE thường bị xẹp xuống, mất khả năng đàn hồi ban đầu, dẫn đến việc sàn bắt đầu có tiếng kêu.

Xốp tráng bạc (PE + Nilon Bạc) 

Xốp tráng bạc (PE + Nilon Bạc) 
Xốp tráng bạc (PE + Nilon Bạc)
  • Đặc điểm: Là vật liệu nền (lõi) là xốp PE, bề mặt được phủ thêm lớp nilon xi mạ nhôm màu bạc ở một hoặc hai mặt nhằm tăng khả năng cách ẩm và phản xạ nhiệt.
  • Thời điểm sử dụng: Đây là dòng xốp tiêu chuẩn cho hầu hết các công trình sàn gỗ công nghiệp, vì lớp xốp PE tạo độ êm và cân bằng nền, còn lớp bạc giúp phản xạ nhiệt và hạn chế hơi ẩm từ nền bê tông bốc lên, hiệu quả hơn rõ rệt so với xốp trắng thông thường. (Xốp tráng bạc được khuyên dùng cho tầng 1, nhà ở thành phố và các khu vực có độ ẩm cao)

Xốp cao su non

Xốp cao su non
Xốp cao su non
  • Đặc điểm: Thường có màu đen hoặc trắng sữa, có độ bền cao, khi bóp có cảm giác đàn hồi rõ rệt, khả năng phục hồi tốt cũng như ít bị xẹp lún theo thời gian sử dụng. Ngoài ra xốp lót còn có khả năng chịu lực nén, chống ồn và ổn định sàn tốt nhất trong các loại xốp rời
  • Thời điểm sử dụng: Xốp lót cao su gần như là bắt buộc với các công trình cao cấp, phòng cần cách âm (phòng ngủ, phòng làm việc) hoặc khi lát sàn gỗ tự nhiên/sàn gỗ công nghiệp khổ lớn, vì các loại sàn này nặng hơn, chiều dài tấm lớn và truyền âm mạnh, nếu dùng xốp thường sẽ dễ gây tiếng kêu, cảm giác cứng chân và xẹp lún theo thời gian. Xốp cao su non với độ đàn hồi và khả năng triệt tiêu rung động tốt giúp sàn ổn định và êm hơn lâu dài.

Lớp đế tích hợp sẵn (IXPE / EVA) 

Lớp đế tích hợp sẵn (IXPE / EVA) 
Lớp đế tích hợp sẵn (IXPE / EVA)
  • Đặc điểm: Đây không phải là xốp rời, mà là lớp đế (thường là cao su non IXPE hoặc EVA) được nhà máy dán chết vào mặt sau của tấm sàn nhựa hèm khóa cao cấp, giúp giảm ồn và tăng độ êm, đồng thời không cần lót thêm xốp rời khi thi công.
  • Sự khác biệt so với 3 loại xốp trên: Lớp đế tích hợp sẵn thường xuất hiện ở các dòng sàn nhựa hèm khóa cao cấp (VivaFloor, Maytab,..). Đây là lớp đế cao su non được dán sẵn vào mặt sau tấm sàn, thiết kế đồng bộ với hèm khóa để sử dụng trực tiếp khi thi công, không cần lót xốp rời. Lớp đế này giúp giảm ồn, tăng độ êm và rút gọn quy trình lắp đặt.
  • Cảnh báo: Sàn đã có đế IXPE/EVA tuyệt đối không lót thêm xốp; lót chồng sẽ làm sàn quá mềm, bồng bềnh và dễ gãy hèm khóa khi sử dụng.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật nhanh các loại xốp lót sàn 

TIÊU CHÍ XỐP PE TRẮNG
(Loại thường)
XỐP TRÁNG BẠC
(Tiêu chuẩn)
CAO SU NON
(Cao cấp)
Cấu tạo Mút xốp bọt khí thường
(Dễ vỡ)
Mút PE + Lớp Xi Mạ Nhôm Cao su tổng hợp
(Cấu trúc ô kín)
Độ đàn hồi Thấp (Kém)
(Dễ bị xẹp lép)
Trung bình Xuất sắc
(Dẻo như lò xo)
Chống ẩm Trung bình Tốt Rất tốt
Cách âm Kém
(Đi lại lộp bộp)
Khá Êm nhất
Tuổi thọ 1 – 2 Năm 3 – 5 Năm > 10 Năm
KHUYÊN DÙNG CHO Kho, Gác xép, Shop ngắn hạn Sàn Gỗ Công Nghiệp Biệt thự, Chung cư, Phòng ngủ

*Chú ý: Vì lớp đế tích hợp sẵn (IXPE / EVA) được tích hợp sẵn ở sàn nên bảng so sánh sẽ không cho vào

Nên chọn xốp lót sàn như thế nào cho từng loại sàn? 

Như đã nói trên mỗi loại xốp lót có độ dày, độ cứng và đặc tính co giãn khác nhau, do đó yêu cầu về lớp lót cũng khác biệt hoàn toàn.

Nên chọn xốp lót sàn như thế nào cho từng loại sàn? 
Nên chọn xốp lót sàn như thế nào cho từng loại sàn?

Với sàn nhựa hèm khóa (SPC và PVC)

Sàn nhựa hèm khóa (đặc biệt là SPC) có cốt cứng nhưng mỏng (thường 4mm – 6mm), hèm khóa của nó rất mảnh và nhạy cảm với độ lún. Với sàn hèm khóa độ dày khuyến nghị chỉ nên dùng xốp dày từ 1mm – 1.5mm (tối đa 2mm nếu là xốp cứng). Xốp cao su non mỏng hoặc xốp PE tráng bạc loại mỏng sẽ là ưu tiên hàng đầu

Lưu ý: Tránh xa các loại xốp quá mềm hoặc quá dày (>3mm). Xốp quá dày sẽ tạo ra độ lún khi bước chân lên, làm hèm khóa bị uốn cong liên tục và gãy giòn.

Để hiểu rõ hơn bạn có thể tham khảo bài viết: Lót Xốp Cho Sàn Nhựa Hèm Khóa: Nên Hay Không?

Với sàn gỗ công nghiệp

Sàn gỗ công nghiệp độ dày lớn hơn (8–12 mm) nhưng cốt gỗ nhạy cảm với nước và hơi ẩm hơn so với sàn nhựa. Vì vậy, lớp xốp lót cần vừa đảm bảo độ êm, vừa ưu tiên khả năng chống ẩm từ nền bê tông. (khuyến nghị sử dụng xốp tráng bạc với độ dày 2mm-3mm)

Hãy Ưu tiên xốp tráng bạc hoặc xốp cao su non. Nhờ bản thân sàn gỗ có độ đàn hồi tốt hơn sàn nhựa, có thể dùng xốp dày hơn một chút để tăng cảm giác êm chân mà vẫn đảm bảo độ ổn định.

5 sai lầm phổ biến khi chọn xốp lót mà thợ thi công thường gặp

Trong quá trình thi công và xử lý bảo hành thực tế, chúng tôi thường xuyên gặp những sai lầm dưới đây khi chọn xốp lót sàn:

Dùng xốp càng dày càng tốt

Nhiều người suy nghĩ “càng dày thì càng êm” đây là 1 suy nghĩ sai lầm. Xốp quá dày gây bồng bềnh, làm hệ thống hèm khóa chịu lực uốn liên tục và nhanh hỏng.

Lót thêm xốp khi sàn đã có đế tích hợp

Việc lót chồng xốp làm sàn mất ổn định, đi lại có cảm giác “say sàn” và hèm khóa rất dễ gãy chỉ sau thời gian ngắn.

Dùng xốp để bù nền lỗi

Có một số người, đã vô tình hoặc cố tình dùng 2-3 lớp xốp để che nền lỗi, đúng nó có thể giải quyết tạm thời, sau 1 thời gian sử dụng sàn sẽ bị cập kênh trở lại, kèm theo đó nó còn khiến sàn hở mạch, gãy hèm và mất bảo hành.

Sử dụng xốp lót rẻ để tiết kiệm tiền

Xốp rẻ chỉ nên dùng cho công trình ngắn hạn. Có nhiều người chọn sử dụng loại rẻ tiền cho những ngôi nhà ở lâu dài, sau 1 thời gian sàn dễ dẫn đến ẩm mốc, tiếng kêu và phải tháo dỡ sàn sau 1–2 năm.

Không kiểm tra hơi ẩm nền

Thi công khi nền bê tông còn ẩm mà không dùng xốp chống ẩm phù hợp sẽ khiến hơi nước từ nền bốc lên, thấm vào sàn, gây phồng rộp, ẩm mốc và hư cốt sàn chỉ sau thời gian ngắn.

Khi nào không cần dùng xốp lót sàn? 

Không phải trường hợp nào cũng cần trải xốp. Bạn có thể bỏ qua bước này nếu thuộc các trường hợp sau:

  • Sàn nhựa dán keo: Loại này dán trực tiếp xuống nền, không dùng xốp.
  • Sàn Vinyl cuộn: Sàn thuộc vật liệu dạng cuộn, mỏng và mềm, được dán hoặc ép trực tiếp lên nền phẳng; bản thân vật liệu đã có độ đàn hồi nên không cần lớp xốp bên dưới.
  • Nền đã có lớp cách âm/cách nhiệt chuyên dụng: Nếu nền đã được xử lý bằng các tấm cao su kỹ thuật chuyên dụng (phòng thu, rạp phim…) và đã đạt độ phẳng tiêu chuẩn, thì không cần lót thêm xốp để tránh chồng lớp gây độ lún không kiểm soát.

Kết luận

Xốp lót sàn là vật liệu “khuất mắt trông coi” vì nằm bên dưới, không ai nhìn thấy vẻ đẹp của nó. Nhưng nó lại quyết định đến cảm giác đi lại và tuổi thọ của hèm khóa. Bạn có thể tham khảo bảng giá phụ kiện sàn gỗ/nhựa chi tiết tại đây để dự trù chi phí

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0386.995.275